iron filing

iron filing

A student sprinkles iron filings onto a sheet of paper above a magnet.

Định nghĩa

Danh từ: Mạt sắtmột mảnh nhỏ của sắt bị bong ra khi dùng giũa hoặc mài.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã dùng mạt sắt để minh họa từ trường.)
  • (Anh ấy quét mạt sắt khỏi bàn làm việc sau khi giũa kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like iron filings": được dùng để mô tả sự bám dính hoặc tập trung của nhiều vật nhỏ vào một điểm.
    • The audience gathered around the speaker like iron filings to a magnet. (Khán giả tụ tập quanh diễn giả như mạt sắt hút vào nam châm.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron filing (số ít): một mảnh mạt sắt riêng lẻ.

    • A single iron filing is barely visible. (Một mạt sắt đơn lẻ hầu như không nhìn thấy được.)
  • Iron filings (số nhiều): nhiều mảnh mạt sắt (dạng thường dùng).

    • The box contained fine iron filings for experiments. (Hộp chứa mạt sắt mịn để làm thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Metal filings: mạt kim loại (nói chung).
  • Steel dust: bụi thép (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường chỉ kích thước nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File off: giũa ra (hành động tạo ra mạt sắt).
    • He filed off the rough edges, creating iron filings. (Anh ấy giũa các cạnh thô, tạo ra mạt sắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a magnet to iron filings: chỉ sự thu hút mạnh mẽ, không thể cưỡng lại.
    • The new policy attracted criticism like a magnet to iron filings. (Chính sách mới thu hút chỉ trích như nam châm hút mạt sắt.)